định ngạch
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mức hoặc hạn mức ấn định: "định ngạch" chỉ số lượng, giá trị, hoặc tỷ lệ được quy định trước trong một lĩnh vực cụ thể (như kinh tế, tài chính, thương mại).
- Hạn ngạch: Trong kinh tế và tài chính, "định ngạch" thường được dùng để chỉ mức giới hạn xuất nhập khẩu hàng hóa do nhà nước hoặc tổ chức quốc tế quy định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chính phủ áp dụng định ngạch nhập khẩu để bảo vệ sản xuất trong nước. (Chính phủ đặt ra mức giới hạn nhập khẩu để bảo vệ ngành sản xuất nội địa.)
- Công ty đã vượt quá định ngạch xuất khẩu cho phép. (Công ty đã vượt quá hạn mức xuất khẩu được ấn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"định ngạch thuế quan": mức thuế hoặc hạn mức thuế được ấn định cho hàng hóa nhập khẩu.
- Định ngạch thuế quan thay đổi theo từng loại mặt hàng. (Mức thuế ấn định thay đổi tùy theo loại hàng hóa.)
"định ngạch tín dụng": hạn mức cho vay hoặc tín dụng do ngân hàng hoặc tổ chức tài chính quy định.
- Ngân hàng trung ương đã điều chỉnh định ngạch tín dụng để kiểm soát lạm phát. (Ngân hàng trung ương thay đổi hạn mức tín dụng để kiểm soát lạm phát.)
Biến thể và từ gần giống
Hạn ngạch (danh từ): mức giới hạn được ấn định — đồng nghĩa với "định ngạch".
- Hạn ngạch xuất khẩu gạo được nâng lên. (Mức giới hạn xuất khẩu gạo được tăng lên.)
Ngạch (danh từ): bậc, cấp trong hệ thống phân loại (thường dùng trong "ngạch lương", "ngạch công chức").
- Anh ấy được nâng ngạch lương sau 3 năm làm việc. (Anh ấy được tăng bậc lương sau 3 năm làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Hạn mức: mức giới hạn được quy định.
- Chỉ tiêu: mức độ hoặc số lượng cần đạt được.
- Quota (từ mượn tiếng Anh): hạn ngạch trong thương mại quốc tế.
Thành ngữ liên quan
Áp định ngạch: đặt ra hoặc thi hành hạn mức.
- Nhà nước áp định ngạch nhập khẩu ô tô để hạn chế cạnh tranh. (Nhà nước đặt ra hạn mức nhập khẩu ô tô để giảm cạnh tranh.)
Vượt định ngạch: vượt quá mức giới hạn ấn định.
- Doanh nghiệp bị phạt vì vượt định ngạch khai thác tài nguyên. (Doanh nghiệp bị phạt vì khai thác vượt quá mức giới hạn cho phép.)